Mật ong có tác dụng gì? Mật ong không chỉ cung cấp carbohydrate mà còn chứa các hợp chất sinh học như polyphenol và flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa. Nghiên cứu cho thấy mật ong có thể giúp làm dịu ho, có hoạt tính kháng khuẩn, hỗ trợ một số loại vết thương khi sử dụng đúng dạng và có thể tác động tích cực đến một số chỉ số chuyển hóa. Tuy nhiên, mật ong vẫn là nguồn đường tự do nên cần được sử dụng với lượng hợp lý.
Để hiểu rõ mật ong có tác dụng gì đối với sức khỏe, điều quan trọng là phân biệt giữa những lợi ích đã có bằng chứng tương đối rõ, những tác dụng mới có dữ liệu bước đầu và các công dụng chủ yếu được truyền miệng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích 8 lợi ích nổi bật của mật ong, cách sử dụng và những lưu ý cần biết trước khi dùng thường xuyên.
Mật ong là gì và chứa những chất gì?
Mật ong là chất ngọt tự nhiên được ong tạo ra từ mật hoa hoặc dịch tiết có nguồn gốc thực vật. Thành phần của mật ong chủ yếu là các loại đường đơn như fructose và glucose, bên cạnh nước, axit hữu cơ, enzyme, khoáng chất và nhiều hợp chất phenolic với hàm lượng khác nhau tùy loại mật.
Các hợp chất sinh học như polyphenol và flavonoid là một trong những lý do mật ong được nghiên cứu nhiều về khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn. Hàm lượng của những chất này có thể thay đổi đáng kể theo nguồn hoa, điều kiện địa lý, cách thu hoạch và mức độ xử lý của sản phẩm.

Thành phần đáng chú ý của mật ong
Mật ong thường chứa:
-
Fructose và glucose – nguồn carbohydrate chính.
-
Polyphenol và flavonoid – nhóm hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa.
-
Axit hữu cơ, đặc biệt là gluconic acid.
-
Các enzyme như glucose oxidase, invertase và diastase.
-
Một lượng nhỏ amino acid, khoáng chất và những hợp chất tạo hương tự nhiên.
Mặc dù có thêm nhiều hợp chất sinh học so với đường tinh luyện, phần lớn năng lượng của mật ong vẫn đến từ đường. Vì vậy, giá trị của mật ong nên được nhìn trong tổng thể chế độ ăn thay vì xem đây là một thực phẩm có thể sử dụng không giới hạn.
Vì sao mỗi loại mật ong có thể khác nhau?
Mật ong từ những nguồn hoa khác nhau không nhất thiết có cùng hương vị, màu sắc hoặc hàm lượng hợp chất phenolic. Nguồn thực vật, khí hậu và mức độ xử lý có thể ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxy hóa cũng như kháng khuẩn của từng loại mật.
Vì vậy, khi hỏi mật ong nguyên chất có tác dụng gì, cần hiểu rằng “nguyên chất” mô tả tính không pha trộn, nhưng không đồng nghĩa mọi loại mật ong nguyên chất đều có thành phần sinh học giống nhau.
Mật ong có tác dụng gì? 8 lợi ích nổi bật theo bằng chứng khoa học

Nếu xét theo nghiên cứu hiện có, lợi ích của mật ong nổi bật nhất nằm ở hoạt tính chống oxy hóa, khả năng hỗ trợ giảm ho, đặc tính kháng khuẩn và một số ứng dụng ngoài da. Một số lợi ích khác như hỗ trợ chỉ số chuyển hóa hoặc chăm sóc da cũng có dữ liệu tích cực, nhưng mức độ chắc chắn chưa đồng đều.
|
Lợi ích của mật ong |
Mức bằng chứng hiện tại |
Cách sử dụng liên quan |
|
Cung cấp chất chống oxy hóa |
Khá rõ về thành phần và cơ chế |
Ăn/uống |
|
Hỗ trợ giảm ho |
Khá tốt, đặc biệt với ho cấp |
Ăn/uống |
|
Hoạt tính kháng khuẩn |
Tốt về cơ chế, ứng dụng tùy trường hợp |
Chủ yếu nghiên cứu ngoài da/lâm sàng |
|
Hoạt tính chống viêm |
Có cơ sở sinh học |
Tùy ứng dụng |
|
Hỗ trợ một số loại vết thương |
Có bằng chứng cho một số trường hợp |
Mật ong dùng trong y tế |
|
Hỗ trợ một số chỉ số chuyển hóa |
Có tín hiệu tích cực, chưa đồng đều |
Ăn/uống |
|
Cung cấp năng lượng từ carbohydrate |
Rõ về dinh dưỡng |
Ăn/uống |
|
Hỗ trợ giữ ẩm da |
Bằng chứng đang phát triển |
Dùng ngoài da |
1. Mật ong cung cấp các chất chống oxy hóa
Một trong những công dụng mật ong được nghiên cứu nhiều nhất là khả năng cung cấp các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Polyphenol, flavonoid và một số axit phenolic trong mật ong có khả năng tham gia trung hòa các gốc tự do trong các mô hình nghiên cứu.
Hàm lượng chất chống oxy hóa không giống nhau giữa các loại mật. Các loại mật có nguồn thực vật và vùng địa lý khác nhau có thể sở hữu hồ sơ polyphenol khác nhau, vì vậy không nên mặc định mọi sản phẩm mật ong mang lại mức hoạt tính tương đương. Bạn cũng có thể đa dạng nguồn chất chống oxy hóa từ thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như việt quất, rau quả và các loại hạt.
Điều này cũng không có nghĩa mật ong có thể “ngăn mọi bệnh do oxy hóa”. Chất chống oxy hóa chỉ là một phần trong chế độ ăn tổng thể gồm rau, trái cây, các loại hạt, ngũ cốc nguyên cám và nhiều nhóm thực phẩm khác.
2. Mật ong có thể giúp giảm ho và làm dịu cổ họng

Trong số các câu trả lời cho mật ong có tác dụng gì, hỗ trợ giảm ho là một trong những lợi ích có bằng chứng lâm sàng tương đối rõ. Tổng quan Cochrane trên trẻ từ 12 tháng đến 18 tuổi ghi nhận mật ong có thể giúp giảm tần suất ho tốt hơn so với không điều trị hoặc giả dược trong một số nghiên cứu về ho cấp.
Mật ong có kết cấu sánh, có thể tạo cảm giác dịu ở niêm mạc họng. Tuy nhiên, mật ong chỉ hỗ trợ triệu chứng, không thay thế việc chẩn đoán và điều trị nguyên nhân của ho kéo dài, khó thở, sốt cao hoặc các dấu hiệu nghiêm trọng khác.
Trẻ dưới 12 tháng tuổi không nên dùng mật ong. CDC cảnh báo mật ong có thể chứa bào tử vi khuẩn gây botulism ở trẻ sơ sinh.
3. Mật ong có hoạt tính kháng khuẩn
Mật ong có nhiều đặc tính góp phần tạo nên hoạt tính kháng khuẩn, gồm nồng độ đường cao, độ axit, hydrogen peroxide và một số hợp chất thực vật. Enzyme glucose oxidase trong mật ong có thể góp phần tạo hydrogen peroxide khi mật được pha loãng trong điều kiện phù hợp.
Hoạt tính kháng khuẩn của mật ong không đồng nghĩa với việc uống mật ong có thể thay thế thuốc kháng sinh hoặc điều trị nhiễm trùng. Nhiều dữ liệu về đặc tính này xuất phát từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc từ các dạng mật ong được kiểm soát cho ứng dụng y tế.
4. Các hợp chất trong mật ong có hoạt tính chống viêm
Polyphenol và những hợp chất sinh học khác trong mật ong được nghiên cứu về khả năng điều hòa phản ứng viêm và stress oxy hóa. Đây là cơ sở để giải thích vì sao mật ong xuất hiện trong nhiều nghiên cứu về sức khỏe chuyển hóa, da và vết thương.
Tuy nhiên, “có hoạt tính chống viêm” khác với “điều trị được bệnh viêm”. Với các bệnh lý viêm mạn tính, mật ong nên được xem như một loại thực phẩm trong chế độ ăn thay vì một liệu pháp thay thế điều trị y khoa.
5. Mật ong dùng trong y tế có thể hỗ trợ lành một số loại vết thương

Mật ong đã được nghiên cứu như một vật liệu chăm sóc vết thương trong một số bối cảnh lâm sàng. Tổng quan Cochrane ghi nhận có bằng chứng cho thấy băng vết thương chứa mật ong có thể giúp một số dạng bỏng nông lành nhanh hơn so với một số loại băng thông thường, nhưng bằng chứng đối với nhiều nhóm vết thương khác vẫn còn thấp hoặc chưa rõ.
Điểm cần phân biệt là mật ong dùng trong y tế không giống với một hũ mật ong ăn thông thường trong nhà bếp. Medical-grade honey được kiểm soát và chuẩn hóa cho mục đích y tế.
Không nên tự bôi mật ong thực phẩm lên vết thương sâu, bỏng nặng hoặc vùng đang có dấu hiệu nhiễm trùng. Những trường hợp này cần được đánh giá và chăm sóc đúng chuyên môn.
6. Mật ong có thể tác động tích cực đến một số chỉ số chuyển hóa
Một meta-analysis gồm 18 thử nghiệm có đối chứng với tổng cộng 1.105 người ghi nhận việc sử dụng mật ong có liên quan đến cải thiện một số chỉ số như glucose lúc đói, cholesterol toàn phần, LDL cholesterol và triglyceride trong các nghiên cứu được tổng hợp. Tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng khác nhau giữa từng chỉ số và phần lớn vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn hơn.
Kết quả này không có nghĩa người có cholesterol cao hoặc rối loạn đường huyết nên tăng lượng mật ong. Mật ong vẫn cung cấp đường và năng lượng, vì vậy tổng lượng ăn vào vẫn là yếu tố quan trọng.
Đây là ví dụ điển hình cho việc trả lời mật ong có tác dụng gì đối với sức khỏe cần có mức độ: có tín hiệu lợi ích không đồng nghĩa với tác dụng điều trị đã được xác lập.
7. Mật ong cung cấp nguồn carbohydrate tương đối nhanh
Fructose và glucose chiếm phần lớn carbohydrate trong mật ong, vì vậy mật ong có thể cung cấp năng lượng tương đối nhanh. Đây cũng là lý do mật ong đôi khi được sử dụng trước, trong hoặc sau hoạt động thể chất.
Tổng quan hệ thống về mật ong và vận động cho thấy hiệu suất khi sử dụng mật ong nhìn chung tương tự các nguồn carbohydrate khác trong nhiều nghiên cứu. Một số lợi ích xuất hiện khi so với việc không bổ sung carbohydrate, nhưng hiện chưa đủ bằng chứng để xem mật ong là một thực phẩm tăng hiệu suất vượt trội.
Với người vận động thông thường, mật ong có thể được sử dụng như một nguồn carbohydrate tiện lợi, nhưng không bắt buộc phải bổ sung nếu chế độ ăn đã đáp ứng đủ năng lượng.
8. Mật ong có tiềm năng hỗ trợ giữ ẩm cho da khi dùng ngoài da
Một systematic review công bố năm 2026 đánh giá mật ong trong các công thức mỹ phẩm và ghi nhận tiềm năng hỗ trợ độ ẩm da. Tuy nhiên, số thử nghiệm lâm sàng đủ tiêu chuẩn còn hạn chế, vì vậy bằng chứng hiện tại nên được xem là đang phát triển thay vì kết luận chắc chắn.
Điều quan trọng là phân biệt ăn mật ong với sử dụng mật ong trong sản phẩm chăm sóc da. Uống một thìa mật ong mỗi ngày chưa được chứng minh là sẽ tạo hiệu quả dưỡng ẩm da tương tự một công thức mỹ phẩm được sử dụng trực tiếp trên da.
Những tác dụng của mật ong thường được nhắc đến nhưng bằng chứng còn hạn chế
Không phải mọi công dụng mật ong phổ biến trên mạng đều đã được khoa học chứng minh ở mức tương đương. Một số claim như “detox”, “giảm mỡ bụng”, “chữa dạ dày” hoặc “tăng miễn dịch mạnh” thường vượt xa dữ liệu hiện có.
Mật ong có thực sự tăng cường miễn dịch?
Mật ong chứa nhiều hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định uống mật ong mỗi ngày sẽ trực tiếp “tăng miễn dịch” hoặc ngăn ngừa cảm cúm.
Hệ miễn dịch chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất lượng chế độ ăn, giấc ngủ, vận động, tuổi tác và tình trạng sức khỏe. Mật ong có thể là một phần của chế độ ăn đa dạng nhưng không thay thế các yếu tố nền tảng này.
Mật ong có hỗ trợ tiêu hóa không?
Một số nghiên cứu đang xem xét oligosaccharide và các thành phần khác của mật ong trong mối liên hệ với hệ vi sinh đường ruột. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại chưa đủ để xem mật ong là phương pháp điều trị táo bón, trào ngược hoặc các bệnh lý tiêu hóa.
Nếu dùng mật ong như một phần của bữa ăn, nên xem đây là một chất tạo ngọt có thêm các hợp chất sinh học thay vì một “thực phẩm chữa dạ dày”.
Mật ong có giúp giảm cân hoặc giảm mỡ bụng không?
Mật ong không phải thực phẩm có tác dụng trực tiếp đốt mỡ. Nếu thay một lượng đường tinh luyện bằng mật ong nhưng tổng lượng đường và tổng năng lượng không giảm, lợi ích đối với cân nặng có thể không đáng kể.
Đối với người đang kiểm soát cân nặng, yếu tố quan trọng hơn là tổng năng lượng, chất lượng chế độ ăn, protein, chất xơ và hoạt động thể chất.Thay vì tập trung vào một thực phẩm riêng lẻ, những mô hình ăn uống cân bằng như chế độ ăn Địa Trung Hải chú trọng tổng thể rau củ, ngũ cốc nguyên cám, chất béo tốt và kiểm soát đường.
Uống mật ong có giúp ngủ ngon hoặc làm đẹp da không?
Một số người cảm thấy thức uống ấm pha mật ong dễ chịu trước khi ngủ, nhưng chưa có cơ sở mạnh để xem mật ong là phương pháp điều trị mất ngủ. Tương tự, bằng chứng về chăm sóc da hiện chủ yếu liên quan đến việc sử dụng mật ong trong các sản phẩm dùng ngoài da thay vì uống mật ong.
Uống mật ong có tác dụng gì và nên dùng thế nào?
Uống mật ong có tác dụng gì phụ thuộc chủ yếu vào lượng sử dụng và chế độ ăn tổng thể, không phải một “thời điểm vàng” trong ngày. Pha mật ong với nước có thể là một cách sử dụng tiện lợi, nhưng chưa có bằng chứng tốt cho thấy uống vào buổi sáng hoặc buổi tối làm tăng rõ rệt lợi ích của mật ong.
Có cần pha mật ong với nước ấm không?
Không bắt buộc phải pha mật ong với nước ấm để nhận được lợi ích dinh dưỡng. Nước ấm chủ yếu giúp mật ong hòa tan dễ hơn và có thể mang lại cảm giác dễ chịu khi cổ họng bị khô hoặc kích ứng nhẹ.
Không nên sử dụng nước quá nóng nếu mục tiêu là giữ hương vị và các đặc tính tự nhiên của mật ong. Ngoài pha cùng nước hoặc trà, mật ong cũng có thể dùng một lượng nhỏ làm topping; chẳng hạn bạn có thể tham khảo cách kết hợp sữa chua Hy Lạp với trái cây, hạt hoặc mật ong.
Uống mật ong buổi sáng hay buổi tối tốt hơn?
Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh cho thấy một thời điểm cụ thể trong ngày khiến mật ong trở nên tốt hơn rõ rệt. Tổng lượng mật ong và lượng đường tự do trong cả ngày quan trọng hơn việc uống lúc 7 giờ sáng hay trước khi ngủ.
Vì vậy, khi tìm hiểu uống mật ong có tác dụng gì, nên tập trung vào mục đích sử dụng và khẩu phần thay vì cố tìm một “khung giờ tối ưu”.
Mật ong nguyên chất có tác dụng gì? Có tốt hơn mật ong đã xử lý không?
Mật ong nguyên chất có tác dụng gì phụ thuộc vào nguồn mật và thành phần thực tế của sản phẩm, không chỉ vào từ “nguyên chất” trên nhãn. Mật ong nguyên chất về cơ bản không bị pha thêm các thành phần khác, trong khi “raw”, “organic” hay “medical-grade” mô tả những đặc tính khác nhau.
|
Loại mật ong |
Ý nghĩa chính |
Điều cần hiểu |
|
Mật ong nguyên chất / Pure honey |
Không pha thêm thành phần khác |
Nói về độ nguyên chất |
|
Raw honey |
Ít qua xử lý nhiệt và lọc hơn |
Nói về phương pháp xử lý |
|
Mật ong đã lọc/xử lý |
Được lọc hoặc xử lý để ổn định sản phẩm |
Không đồng nghĩa với mật ong giả |
|
Organic honey |
Đáp ứng tiêu chuẩn/chứng nhận hữu cơ tương ứng |
Nói về quy trình sản xuất và chứng nhận |
|
Medical-grade honey |
Được kiểm soát cho ứng dụng y tế |
Không dùng như mật ong thực phẩm thông thường |

Raw honey và pure honey không phải hai thuật ngữ đồng nghĩa. Một sản phẩm có thể là mật ong nguyên chất nhưng vẫn trải qua quá trình lọc hoặc xử lý nhiệt ở một mức độ nhất định. Với sản phẩm ghi Organic, người dùng nên kiểm tra logo và đơn vị chứng nhận; có thể tìm hiểu thêm cách phân biệt chứng nhận hữu cơ USDA, EU và JAS trước khi mua.
Mật ong và đường trắng: Loại nào tốt hơn?
Mật ong có ưu thế hơn đường trắng ở chỗ chứa thêm một số hợp chất phenolic, enzyme và thành phần tự nhiên khác. Tuy nhiên, xét về lượng đường trong chế độ ăn, cả mật ong và đường trắng đều cần được sử dụng có kiểm soát.
|
Tiêu chí |
Mật ong |
Đường trắng |
|
Thành phần chính |
Glucose, fructose và nước |
Chủ yếu sucrose |
|
Hợp chất chống oxy hóa |
Có, thay đổi theo loại mật |
Rất ít |
|
Hương vị |
Phức tạp, tùy nguồn hoa |
Ngọt tương đối trung tính |
|
Được tính vào free sugar |
Có |
Có |
|
Có nên dùng không giới hạn? |
Không |
Không |

WHO xếp các loại đường tự nhiên có trong mật ong vào nhóm free sugars và khuyến nghị free sugar nên dưới 10% tổng năng lượng hằng ngày; giảm xuống dưới 5% có thể mang lại thêm lợi ích sức khỏe. Nếu thường dùng mật ong cho dessert, bạn có thể tham khảo thêm cách giảm lượng đường trong món tráng miệng bằng cách điều chỉnh khẩu phần và lựa chọn nguyên liệu.
Vì vậy, nếu hỏi mật ong có tác dụng gì khác đường trắng, câu trả lời là mật ong mang thêm một số hợp chất sinh học và hương vị tự nhiên, nhưng không biến thành nguồn đường có thể sử dụng tùy ý.
Ăn bao nhiêu mật ong mỗi ngày là hợp lý?
Không có một “liều mật ong lý tưởng” áp dụng cho tất cả mọi người. Cách thực tế hơn là tính mật ong vào tổng lượng free sugar của cả ngày cùng với đường thêm vào đồ uống, bánh ngọt, syrup và các thực phẩm chứa đường khác.
WHO khuyến nghị free sugar dưới 10% tổng năng lượng hằng ngày và cho rằng mức dưới 5% có thể mang lại thêm lợi ích. Với khẩu phần khoảng 2.000 kcal/ngày, hai ngưỡng này tương ứng xấp xỉ 50 g và 25 g free sugar.
Mật ong vì vậy nên được sử dụng như một loại chất tạo ngọt có hương vị và một số hợp chất sinh học có ích, thay vì bổ sung thêm vào chế độ ăn chỉ vì cho rằng đây là “đường tốt”.
Những ai cần tránh hoặc thận trọng khi dùng mật ong?
Mật ong phù hợp với nhiều người trưởng thành khỏe mạnh khi sử dụng ở lượng hợp lý, nhưng không phù hợp với mọi đối tượng. Trẻ dưới 12 tháng, người cần kiểm soát đường huyết và những ai có phản ứng dị ứng với sản phẩm từ ong cần đặc biệt lưu ý.
Trẻ dưới 12 tháng tuổi
CDC khuyến cáo không cho trẻ dưới 12 tháng sử dụng mật ong vì nguy cơ infant botulism. Mật ong cũng không nên được thêm vào nước, sữa công thức hoặc thức ăn của trẻ dưới một tuổi.
Người đang kiểm soát đường huyết
Mật ong vẫn chứa lượng carbohydrate cao và có thể ảnh hưởng đến đường huyết. Người mắc đái tháo đường hoặc đang theo chế độ kiểm soát glucose nên tính mật ong vào tổng lượng carbohydrate và làm theo hướng dẫn dinh dưỡng cá nhân nếu có.
Người dị ứng với mật ong hoặc sản phẩm từ ong
Những người từng có phản ứng với mật ong, phấn hoa hoặc các thành phần liên quan nên thận trọng. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng rõ rệt sau khi sử dụng, cần ngừng dùng và tìm hỗ trợ y tế khi cần.
Người có vết thương hoặc bỏng nghiêm trọng
Không nên tự sử dụng mật ong thực phẩm để xử lý vết thương sâu, bỏng nặng hoặc tổn thương có dấu hiệu nhiễm trùng. Nghiên cứu về lành vết thương chủ yếu liên quan đến các dạng mật ong dùng trong y tế và bằng chứng còn phụ thuộc từng loại tổn thương.
Cách chọn mật ong chất lượng khi mua
Mật ong chất lượng nên được lựa chọn dựa trên nguồn gốc, nhãn sản phẩm, đơn vị sản xuất và khả năng truy xuất thông tin thay vì chỉ dựa vào màu sắc hoặc các mẹo thử mật ong tại nhà. Màu sáng hay tối, trạng thái lỏng hay kết tinh đều có thể xuất hiện tự nhiên ở những loại mật khác nhau.
Khi mua, nên kiểm tra:
-
Tên và thành phần sản phẩm.
-
Nguồn gốc hoặc quốc gia sản xuất.
-
Đơn vị sản xuất, nhập khẩu hoặc phân phối.
-
Hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
-
Nguồn hoa nếu nhà sản xuất có công bố.
-
Chứng nhận nếu sản phẩm được quảng bá là hữu cơ hoặc theo tiêu chuẩn cụ thể.
-
Bao bì còn nguyên vẹn và thông tin lô sản xuất rõ ràng.

Không nên dựa hoàn toàn vào các mẹo như nhỏ mật ong vào nước, thử với kiến, để ngăn đá hoặc đốt bằng lửa để kết luận mật ong thật hay giả. TCVN 12605:2019 đánh giá mật ong bằng những chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng nước, fructose và glucose, sucrose, đường C-4, HMF và hoạt lực diastase, cho thấy việc xác định chất lượng cần những phương pháp đáng tin cậy hơn các thử nghiệm dân gian.
Nếu muốn so sánh các dòng mật ong theo thương hiệu, nguồn gốc và quy cách…” rồi nối tự nhiên với câu ROOTS hiện tại, cam kết hàng chính hãng và hỗ trợ giao hỏa tốc trong vòng 1 giờ cho khách nội thành. Dù mua ở đâu, người dùng vẫn nên kiểm tra kỹ thành phần, nguồn gốc, hạn sử dụng và thông tin trên nhãn trước khi lựa chọn.
Kết luận: Mật ong tốt nhưng không phải “thần dược”
Vậy mật ong có tác dụng gì? Những lợi ích có cơ sở đáng chú ý nhất gồm cung cấp hợp chất chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu ho, hoạt tính kháng khuẩn, ứng dụng của mật ong y tế trong một số loại vết thương và tiềm năng tác động lên một số chỉ số chuyển hóa. Mật ong cũng là nguồn carbohydrate dễ sử dụng và đang được nghiên cứu thêm trong chăm sóc da.
Điều quan trọng là không đánh đồng những kết quả nghiên cứu ban đầu với khả năng chữa bệnh. Mật ong vẫn là nguồn free sugar, vì vậy cách sử dụng hợp lý nhất là dùng với lượng vừa phải, lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và đặt mật ong trong một chế độ ăn đa dạng, cân bằng.