Cách Đọc Nhãn Dinh Dưỡng Thực Phẩm Nhập Khẩu | ROOTS

Cách Đọc Nhãn Dinh Dưỡng Trên Thực Phẩm Nhập Khẩu Từ A–Z

Bạn đã biết cách đọc bảng dinh dưỡng trên thực phẩm nhập khẩu? Cùng ROOTS tìm hiểu ý nghĩa của khẩu phần, năng lượng, đường, natri và %DV, đồng thời học cách so sánh các sản phẩm qua nhãn dinh dưỡng để lựa chọn phù hợp hơn khi mua sắm.
Cách Đọc Nhãn Dinh Dưỡng Trên Thực Phẩm Nhập Khẩu Từ A–Z

Một hộp ngũ cốc ghi 150 kcal, trong khi sản phẩm khác ghi 400 kcal. Nhìn vào hai con số này, bạn có thể nghĩ hộp đầu tiên ít năng lượng hơn. Nhưng nếu 150 kcal được tính cho 30g còn 400 kcal được tính cho 100g, kết luận có thể hoàn toàn ngược lại.

Đây là một trong những lý do biết cách đọc nhãn dinh dưỡng quan trọng không kém việc xem thành phần thực phẩm. Đặc biệt với hàng nhập khẩu, thông tin trên bao bì có thể được trình bày theo những cách khác nhau tùy thị trường, từ đơn vị tính, tên chất dinh dưỡng đến tỷ lệ giá trị tham chiếu hằng ngày.

Vậy nên bắt đầu đọc từ đâu, hiểu các chỉ số thế nào và làm sao so sánh hai sản phẩm cho chính xác? Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn từng bước giải mã bảng dinh dưỡng, nhận diện những thông tin dễ gây nhầm lẫn và áp dụng ngay khi mua sắm.

Bảng Thông Tin Dinh Dưỡng Trên Thực Phẩm Nhập Khẩu Có Gì?

Các vị trí cần kiểm tra trên bảng dinh dưỡng Nutrition Facts gồm khẩu phần năng lượng chất dinh dưỡng và giá trị tham chiếu

Bảng thông tin dinh dưỡng cho biết lượng năng lượng và các chất dinh dưỡng có trong một lượng thực phẩm nhất định. Đây là cơ sở giúp người mua đánh giá và so sánh sản phẩm dựa trên số liệu thay vì chỉ nhìn hình ảnh hoặc thông điệp quảng cáo ở mặt trước bao bì.

Trên thực phẩm nhập khẩu từ Mỹ, bạn thường bắt gặp bảng có tiêu đề Nutrition Facts. Với sản phẩm từ châu Âu, thông tin tương tự có thể xuất hiện dưới tên Nutrition Information hoặc tên tương đương bằng ngôn ngữ của nước xuất khẩu.

Dù cách trình bày khác nhau, người mua vẫn có thể bắt đầu từ những thông tin chính sau:

Thông tin trên nhãn

Ý nghĩa

Serving Size

Khẩu phần được dùng làm đơn vị tính

Servings Per Container

Số khẩu phần trong bao bì

Calories

Năng lượng

Total Fat

Chất béo tổng số

Saturated Fat

Chất béo bão hòa

Total Carbohydrate

Tổng lượng carbohydrate

Dietary Fiber

Chất xơ

Total Sugars

Đường tổng số

Added Sugars

Đường bổ sung

Protein

Chất đạm

Sodium

Natri

% Daily Value

Phần trăm giá trị dinh dưỡng hằng ngày

Không phải sản phẩm nào cũng hiển thị đầy đủ các dòng trên. Thành phần bắt buộc và cách công bố phụ thuộc vào quy định áp dụng cho sản phẩm tại từng thị trường.

Theo hướng dẫn đọc bảng dinh dưỡng của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), người mua nên kiểm tra khẩu phần, năng lượng, các chất dinh dưỡng và tỷ lệ giá trị tham chiếu để hiểu thông tin trên nhãn.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không phải ghi nhớ mọi thuật ngữ, mà là biết con số đó đang được tính cho bao nhiêu thực phẩm.

Trên 100g Và Theo Khẩu Phần Khác Nhau Thế Nào?

Ví dụ quy đổi năng lượng từ 150 kcal trên 30g thành 500 kcal trên 100g ngũ cốc

Thông tin trên 100g cho biết lượng dinh dưỡng trong 100g thực phẩm, còn thông tin theo khẩu phần cho biết lượng dinh dưỡng trong một phần ăn được xác định trên nhãn. Muốn so sánh chính xác hai sản phẩm, bạn cần đưa các số liệu về cùng một đơn vị.

Serving Size Là Gì? Một Gói Có Phải Một Khẩu Phần Không?

Khẩu phần trên nhãn Mỹ là lượng thực phẩm được dùng làm cơ sở tính các giá trị dinh dưỡng. Đây không phải lời khuyên bắt buộc bạn phải ăn đúng lượng đó.

Chẳng hạn, một gói bánh nặng 120g có thể được nhà sản xuất chia thành bốn khẩu phần, mỗi khẩu phần 30g.

Nếu bảng dinh dưỡng ghi 150 kcal cho một khẩu phần 30g, lượng năng lượng tương ứng sẽ là:

Lượng bánh ăn

Năng lượng

30g — 1 khẩu phần

150 kcal

60g — 2 khẩu phần

300 kcal

120g — 4 khẩu phần

600 kcal

Số liệu trong bảng là ví dụ giả định để minh họa phép tính.

Điều này giải thích vì sao một gói bánh nhỏ không nhất thiết chỉ chứa một khẩu phần. Nếu ăn hết gói, bạn cần tính tổng năng lượng và lượng chất dinh dưỡng tương ứng với phần đã ăn, thay vì chỉ đọc con số của một khẩu phần.

Cách Quy Đổi Về 100g Để So Sánh Hai Sản Phẩm

Giả sử bạn đang so sánh hai loại ngũ cốc khô chưa chế biến:

  • Sản phẩm A: 150 kcal cho 30g.

  • Sản phẩm B: 400 kcal cho 100g.

Thoạt nhìn, A có vẻ ít năng lượng hơn. Nhưng thực tế, hai con số đang sử dụng hai khối lượng khác nhau.

Để so sánh, hãy quy đổi theo công thức:

Năng lượng trên 100g = Năng lượng được công bố ÷ Khối lượng tương ứng × 100

Với sản phẩm A:

150 ÷ 30 × 100 = 500 kcal/100g.

Sau khi quy đổi:

Tiêu chí

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Năng lượng ghi trên nhãn

150 kcal/30g

400 kcal/100g

Năng lượng trên 100g

500 kcal

400 kcal

Năng lượng trên 30g

150 kcal

120 kcal

Như vậy, khi so sánh cùng khối lượng, sản phẩm A cung cấp nhiều năng lượng hơn B, mặc dù con số 150 kcal trên nhãn ban đầu thấp hơn.

Cách áp dụng khi mua hàng: Nếu hai sản phẩm có khẩu phần khác nhau, hãy quy đổi năng lượng, protein, đường hoặc chất béo về cùng 100g trước khi đưa ra kết luận.

Với đồ uống, bạn có thể làm tương tự trên cùng 100ml. Nếu một sản phẩm ghi thông tin cho cả chai còn sản phẩm khác ghi theo 100ml, hãy kiểm tra tổng dung tích rồi tính lại.

Cũng cần chú ý trạng thái thực phẩm: số liệu của ngũ cốc khô không nên đối chiếu trực tiếp với món ngũ cốc đã pha sữa hoặc nấu chín, bởi lượng nước và nguyên liệu bổ sung làm thay đổi thành phần của món ăn.

Nguyên tắc này đặc biệt hữu ích khi so sánh ngũ cốc. Nếu đang phân vân giữa các loại yến mạch cho bữa sáng, bạn có thể tìm hiểu thêm sự khác nhau giữa yến mạch cán dẹt, cắt nhỏ và ăn liền để chọn loại phù hợp với món ăn và thời gian chuẩn bị.

Những Chỉ Số Dinh Dưỡng Nào Quan Trọng Nhất Khi Đọc Nhãn?

Không có một chỉ số duy nhất quyết định thực phẩm có phù hợp với tất cả mọi người hay không. Mỗi con số phản ánh một khía cạnh khác nhau, vì vậy bạn nên ưu tiên những thông tin liên quan đến mục đích lựa chọn thực phẩm.

Năng Lượng, Protein, Carbohydrate Và Chất Béo

Năng lượng (Calories) cho biết lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp, thường được thể hiện bằng kcal. Trên một số nhãn nhập khẩu, bạn cũng có thể thấy đơn vị kJ. Đây là hai đơn vị biểu thị năng lượng, nhưng không có cùng giá trị số.

Protein (chất đạm) thường được ghi bằng gam. Chỉ số này giúp bạn biết lượng chất đạm có trong lượng thực phẩm được công bố, đặc biệt hữu ích khi so sánh sữa, sữa chua và các sản phẩm giàu protein.

Carbohydrate (chất bột đường) là nhóm chất dinh dưỡng gồm nhiều thành phần, trong đó có đường. Vì vậy, tổng lượng carbohydrate không đồng nghĩa với lượng đường tổng số.

Chất béo tổng số (Total Fat) cho biết tổng lượng chất béo trong thực phẩm. Trong đó, chất béo bão hòa thường được thể hiện riêng để người mua theo dõi.

Chất xơ (Dietary Fiber) là một thông tin đáng chú ý khi lựa chọn ngũ cốc, các loại hạt và thực phẩm có nguồn gốc thực vật.

Khi so sánh hai hộp sữa, chẳng hạn, bạn không nên chỉ nhìn lượng chất béo rồi kết luận ngay sản phẩm nào phù hợp hơn. Năng lượng, protein và đường cũng là những thông tin cần được đặt cạnh nhau.

Nếu đang cân nhắc giữa sữa nguyên kem và sữa ít béo, bài Sữa Ít Béo Là Gì? Có Tốt Và Giúp Giảm Cân Không? sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt giữa hai lựa chọn.

Total Sugars Và Added Sugars Khác Nhau Thế Nào?

Minh họa 12g đường tổng số đã bao gồm 5g đường bổ sung trên nhãn dinh dưỡng

Đường tổng số bao gồm lượng đường có sẵn tự nhiên trong thực phẩm và lượng đường được bổ sung. Đường bổ sung là một phần của đường tổng số, không phải lượng đường cần cộng thêm.

Đây là điểm rất dễ nhầm khi đọc bảng dinh dưỡng kiểu Mỹ.

Ví dụ, một sản phẩm sữa chua có thông tin:

  • Đường tổng số: 12g.

  • Trong đó, đường bổ sung: 5g.

Điều này có nghĩa sản phẩm chứa tổng cộng 12g đường, trong đó có 5g đường bổ sung. Không phải 12g + 5g = 17g.

Theo hướng dẫn về đường bổ sung trên nhãn thực phẩm của FDA, đường tổng số có thể bao gồm lượng đường tự nhiên trong sữa và trái cây, cùng với lượng đường được thêm vào trong quá trình sản xuất.

Một điểm khác cần phân biệt là sản phẩm ghi “không bổ sung đường” không đồng nghĩa với “không chứa đường”. Chẳng hạn, sữa chua không thêm đường vẫn có thể chứa lượng đường lactose vốn có trong sữa.

Đối với thực phẩm có nguồn gốc châu Âu, bảng dinh dưỡng tiêu chuẩn thường thể hiện lượng đường tổng số mà không bắt buộc có dòng đường bổ sung riêng. Vì vậy, việc không thấy một dòng ghi đường bổ sung không đủ để kết luận sản phẩm hoàn toàn không sử dụng đường trong công thức.

Sodium Và Salt Có Phải Cùng Một Chỉ Số?

Nước tương và muối dùng minh họa sự khác nhau giữa natri và lượng muối tương đương trên nhãn thực phẩm

Natri và muối không phải hai đại lượng có thể so sánh trực tiếp bằng cùng một con số. Khi gặp hai cách ghi này, bạn cần quy đổi về cùng đơn vị.

Trên nhãn Mỹ, natri thường được ghi bằng miligam (mg). Trong bảng dinh dưỡng theo quy định Liên minh châu Âu, nhà sản xuất sử dụng lượng muối tương đương, thường ghi bằng gam (g).

Theo cách tính trong Quy định (EU) số 1169/2011 về thông tin thực phẩm cho người tiêu dùng:

Lượng muối tương đương (g) = Natri (mg) × 2,5 ÷ 1.000

Ví dụ:

400mg natri × 2,5 ÷ 1.000 = 1g muối tương đương.

Như vậy, một sản phẩm ghi 400mg natri và một sản phẩm ghi 1g muối tương đương có thể đang thể hiện cùng một lượng theo phép quy đổi này.

Khi chọn nước tương, nước sốt hoặc gia vị dùng thường xuyên, bạn nên đặc biệt chú ý đơn vị tính và lượng thực tế sử dụng. Một bảng ghi theo 100ml sẽ cho kết quả rất khác so với lượng dùng chỉ vài mililit trong một lần nêm nếm.

%DV Là Gì? Bao Nhiêu Phần Trăm Được Xem Là Cao Hay Thấp?

%DV cho biết lượng một chất dinh dưỡng trong một khẩu phần chiếm bao nhiêu phần trăm giá trị tham chiếu hằng ngày theo hệ thống ghi nhãn của Mỹ.

Theo FDA, có một quy tắc đơn giản:

Giá trị trên nhãn Mỹ

Cách hiểu

5%DV trở xuống

Hàm lượng thấp đối với chất đó

20%DV trở lên

Hàm lượng cao đối với chất đó

Ví dụ, nếu một khẩu phần có lượng natri tương ứng 25%DV, điều này cho biết khẩu phần đó đóng góp một tỷ lệ tương đối cao so với giá trị natri tham chiếu hằng ngày theo hệ thống Mỹ.

Ngược lại, nếu một sản phẩm có chất xơ đạt 20%DV hoặc cao hơn, đây là thông tin giúp người mua nhận diện mức đóng góp đáng kể của chất xơ trong khẩu phần.

Lưu ý: Phần trăm giá trị tham chiếu là công cụ hỗ trợ đọc nhãn, không phải nhu cầu dinh dưỡng được tính riêng cho từng cá nhân. Các hệ thống ghi nhãn khác nhau cũng có thể sử dụng giá trị tham chiếu khác nhau.

Nhãn Dinh Dưỡng Mỹ, Châu Âu Và Việt Nam Khác Nhau Ở Đâu?

So sánh cách trình bày bảng thông tin dinh dưỡng trên thực phẩm từ Mỹ châu Âu và Việt Nam

Khác biệt quan trọng nhất nằm ở đơn vị công bố, những thành phần bắt buộc và cách trình bày bảng dinh dưỡng. Do đó, không phải mọi thực phẩm nhập khẩu đều có bảng thông tin giống hệt nhãn Mỹ.

Theo hướng dẫn về ghi nhãn dinh dưỡng của Ủy ban châu Âu, quy định của Liên minh châu Âu sử dụng thông tin dinh dưỡng trên 100g hoặc 100ml làm cơ sở bắt buộc, đồng thời cho phép công bố thêm theo khẩu phần trong những trường hợp đáp ứng điều kiện.

Ở Việt Nam, Thông tư 30/2026/TT-BYT của Bộ Y tế, có hiệu lực từ ngày 10/07/2026, hướng dẫn nội dung và cách ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm bao gói sẵn thuộc phạm vi áp dụng.

Bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt chính:

Tiêu chí

Mỹ

Liên minh châu Âu

Việt Nam

Đơn vị công bố

Chủ yếu theo khẩu phần

Theo 100g/100ml, có thể bổ sung theo khẩu phần

Theo 100g/100ml, khẩu phần xác định hoặc phần đóng gói đáp ứng điều kiện

Năng lượng

kcal

kJ và kcal

kcal

Đường

Đường tổng số và đường bổ sung

Đường tổng số trong bảng bắt buộc

Đường tổng số đối với nhóm thực phẩm thuộc diện phải ghi

Muối/natri

Natri, mg

Muối, g

Natri, mg

Tỷ lệ tham chiếu

%DV theo hệ thống Mỹ

Có thể ghi tỷ lệ tham chiếu

Có thể ghi tỷ lệ giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng chỉ thể hiện các điểm chính, không bao gồm toàn bộ ngoại lệ và yêu cầu chi tiết của từng hệ thống.

Vì Sao Không Phải Thực Phẩm Nào Cũng Có Đầy Đủ Các Chỉ Số?

Quy định ghi nhãn phụ thuộc vào nhóm thực phẩm và thị trường nơi sản phẩm được lưu thông.

Tại Việt Nam, Thông tư 30/2026/TT-BYT quy định việc công bố năng lượng, chất đạm, carbohydrate, chất béo và natri đối với thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh. Một số nhóm phải công bố thêm đường tổng số hoặc chất béo bão hòa.

Thông tư cũng quy định các trường hợp không thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có thực phẩm chỉ chứa một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước uống đóng chai và một số nhóm thực phẩm khác.

Vì thế, không nên kết luận một sản phẩm ghi nhãn sai quy định chỉ vì bảng dinh dưỡng không có tất cả các dòng quen thuộc trên sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ.

Vì Sao Cần Đọc Cả Danh Sách Thành Phần Và Nhãn Phụ Tiếng Việt?

Bảng dinh dưỡng cho biết lượng các chất dinh dưỡng, còn danh sách thành phần cho biết thực phẩm được làm từ những nguyên liệu nào. Kết hợp hai nhóm thông tin này giúp người mua hiểu sản phẩm đầy đủ hơn.

Danh Sách Thành Phần Cho Biết Điều Gì?

Trên nhãn Mỹ, danh sách thành phần thường được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về khối lượng, với một số ngoại lệ theo quy định.

Theo hướng dẫn về các loại thành phần thực phẩm của FDA, thành phần được sử dụng với lượng lớn hơn thường đứng trước các thành phần có lượng nhỏ hơn.

Ví dụ, nếu bạn muốn mua ngũ cốc nguyên chất, hãy kiểm tra xem danh sách thành phần có chủ yếu là loại ngũ cốc đó hay còn chứa đường, hương liệu và các nguyên liệu bổ sung khác.

Tương tự, với một sản phẩm bánh mì được quảng cáo là nguyên cám, danh sách thành phần có thể giúp bạn xem loại bột nào được sử dụng. Điều này hữu ích hơn việc chỉ dựa vào màu bánh hoặc hình bông lúa trên mặt trước.

Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm có danh sách thành phần dài là kém chất lượng. Mỗi thành phần có thể đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong công thức, chẳng hạn tạo kết cấu, hương vị hoặc hỗ trợ bảo quản.

Cách Nhận Biết Thông Tin Dị Ứng Trên Nhãn

Với thực phẩm nhập khẩu, những dòng cảnh báo như Contains (có chứa) hoặc May Contain (có thể chứa) đáng được chú ý nếu bạn cần tránh một thành phần gây dị ứng.

Hai cách ghi này không có ý nghĩa giống nhau:

  • Có chứa: Thông tin về thành phần gây dị ứng có trong sản phẩm theo cách công bố trên nhãn.

  • Có thể chứa: Thường là cảnh báo khả năng tiếp xúc chéo với chất gây dị ứng trong quá trình sản xuất hoặc xử lý.

Theo hướng dẫn đọc nhãn dành cho người bị dị ứng thực phẩm của FDA, thông tin chất gây dị ứng trên nhãn Mỹ có thể được thể hiện trong danh sách thành phần hoặc ở dòng công bố riêng.

Vì vậy, nếu cần tránh sữa, đậu phộng, các loại hạt, đậu nành hoặc thành phần gây dị ứng khác, hãy kiểm tra toàn bộ thông tin liên quan thay vì chỉ tìm một dòng cảnh báo.

Khi Mua Thực Phẩm Nhập Khẩu Tại Việt Nam, Nên Kiểm Tra Nhãn Phụ Thế Nào?

Nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt trên bao bì một sản phẩm thực phẩm nhập khẩu

Nhãn gốc của thực phẩm nhập khẩu có thể sử dụng tiếng nước ngoài. Khi hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt được thực hiện theo quy định ghi nhãn tương ứng.

Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ, hàng nhập khẩu chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt phải được bổ sung thông tin theo quy định, đồng thời giữ nguyên nhãn gốc.

Khi cầm một sản phẩm nhập khẩu, bạn nên:

  1. Kiểm tra nhãn gốc: Nhận diện tên hàng, bảng dinh dưỡng, thành phần và các hướng dẫn của nhà sản xuất.

  2. Đọc thông tin tiếng Việt: Đối chiếu tên sản phẩm, thành phần, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng và bảo quản khi có trên nhãn.

  3. Xem lượng dùng tương ứng: Xác định bảng dinh dưỡng được tính theo 100g, 100ml hay một khẩu phần.

  4. Kiểm tra thông tin dị ứng và hạn sử dụng: Đặc biệt với sản phẩm chứa sữa, hạt, ngũ cốc hoặc nguyên liệu mà bạn cần tránh.

Nếu sản phẩm có cả bảng dinh dưỡng gốc và thông tin bổ sung bằng tiếng Việt, hãy đọc chúng trong cùng một ngữ cảnh, chú ý đơn vị và lượng thực phẩm được sử dụng để tính số liệu.

Thực Hành Đọc Nhãn Qua Sản Phẩm Nhập Khẩu Tại ROOTS

Khi đã hiểu những nguyên tắc cơ bản, bạn có thể áp dụng chúng vào các nhóm thực phẩm quen thuộc như yến mạch, sữa chua và gia vị. Mỗi nhóm có một điểm đáng chú ý khác nhau khi đọc bao bì.

Ba sản phẩm nhập khẩu Bob's Red Mill Chobani Fit và Healthy Boy dùng minh họa cách đọc nhãn dinh dưỡng tại ROOTS

Với Yến Mạch: Bắt Đầu Từ Khẩu Phần Và Thành Phần

Yến mạch là ví dụ phù hợp để luyện cách đọc khẩu phần vì sản phẩm thường được cân theo lượng khô trước khi chế biến.

Khi chọn yến mạch cán dẹt Bob's Red Mill Old Fashioned Rolled Oats 907g, bạn có thể bắt đầu bằng cách tìm lượng yến mạch tương ứng với bảng dinh dưỡng, sau đó đối chiếu với lượng thực tế định nấu.

Chẳng hạn, nếu thường dùng 50g yến mạch mỗi sáng, hãy tính năng lượng và các chất dinh dưỡng theo 50g thay vì mặc định khẩu phần trên bao bì trùng với lượng bạn ăn.

Đồng thời, cần phân biệt yến mạch khô với món ăn đã thêm sữa, mật ong, trái cây hoặc các nguyên liệu khác. Giá trị dinh dưỡng của bữa sáng hoàn chỉnh phải tính thêm những thành phần đó.

Với Sữa Chua: Đọc Protein Và Đường Cùng Nhau

Ở nhóm sữa chua, hai thông tin thường được người mua quan tâm là protein và đường.

Với sữa chua Hy Lạp Chobani Fit vị dâu 160g, cách đọc phù hợp là kiểm tra lượng protein được công bố, sau đó xem đường tổng số và thông tin về đường bổ sung nếu có trên nhãn.

Nếu mặt trước bao bì có tuyên bố không bổ sung đường, hãy nhớ rằng điều này không có nghĩa sản phẩm không còn đường tự nhiên từ sữa.

Ngoài ra, nên kiểm tra đơn vị tính. Nếu một hộp có khối lượng 160g nhưng bảng dinh dưỡng sử dụng đơn vị 100g, lượng dinh dưỡng của cả hộp cần được tính theo 160g.

Với Nước Tương Và Gia Vị: Chú Ý Natri

Ở nhóm gia vị dạng lỏng, việc đọc bảng dinh dưỡng cần đi cùng lượng sử dụng thực tế.

Chẳng hạn, với nước tương hữu cơ Healthy Boy 300ml, bạn nên tìm thông tin natri và xem con số được tính theo 100ml hay một lượng dùng nhỏ hơn.

Nếu hai chai nước tương sử dụng hai đơn vị công bố khác nhau, hãy quy đổi trước khi so sánh. Đồng thời, cân nhắc lượng nước tương thường dùng cho mỗi lần nêm hoặc chấm thay vì chỉ nhìn thông tin trên 100ml.

Bên cạnh bảng dinh dưỡng, hương vị và mục đích sử dụng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Nếu muốn tìm hiểu thêm các loại gia vị cho những món ăn hằng ngày, bạn có thể tham khảo bài 5 Loại Sốt Và Gia Vị Nhập Khẩu Nên Có Trong Bếp.

Checklist: Cách Kiểm Tra Nhãn Dinh Dưỡng Trong 30 Giây Trước Khi Mua

Không cần đọc lại toàn bộ bảng thông tin từ đầu mỗi lần mua sắm. Khi đã quen với các thuật ngữ, bạn có thể thực hiện năm bước ngắn sau:

  1. Kiểm tra đơn vị tính: Số liệu đang tính cho 100g, 100ml hay một khẩu phần?

  2. Xem tổng lượng trong bao bì: Nếu ăn hoặc uống hết sản phẩm, lượng dinh dưỡng tương ứng là bao nhiêu?

  3. Chọn chỉ số cần quan tâm: Năng lượng, protein, đường, chất béo, chất xơ hay natri?

  4. Đọc thành phần và thông tin dị ứng: Sản phẩm có thành phần nào bạn muốn ưu tiên hoặc cần tránh không?

  5. So sánh trên cùng lượng dùng: Nếu đang phân vân giữa hai sản phẩm, hãy quy đổi về cùng đơn vị trước khi quyết định.

Ví dụ, nếu cần mua ngũ cốc cho bữa sáng, bạn có thể tập trung vào khẩu phần, năng lượng, chất xơ, đường và thành phần. Với nước tương hoặc nước sốt, lượng natri và lượng sử dụng thực tế có thể là những thông tin đáng chú ý hơn.

Một sản phẩm có con số năng lượng thấp hơn không tự động phù hợp hơn trong mọi trường hợp. Điều quan trọng là hiểu con số đang nói gì và nó có ý nghĩa thế nào đối với nhu cầu ăn uống của bạn.

Kết Luận

Đọc nhãn dinh dưỡng không phải là tìm sản phẩm có ít calo nhất, nhiều protein nhất hay con số đường thấp nhất. Mục tiêu là hiểu rõ thực phẩm bạn định mua và lựa chọn dựa trên những thông tin có thể kiểm tra được.

Lần tới khi mua sắm, hãy thử dành một chút thời gian đọc mặt sau bao bì thay vì chỉ nhìn lời giới thiệu ở mặt trước. Khi đã quen với cách đọc khẩu phần và các chỉ số dinh dưỡng, việc so sánh thực phẩm nhập khẩu sẽ trở nên dễ dàng và chủ động hơn.

Tại ROOTS, bạn có thể áp dụng những nguyên tắc này khi lựa chọn ngũ cốc, sữa, bánh kẹo, nước sốt và nhiều loại thực phẩm nhập khẩu khác cho nhu cầu hằng ngày.

Nguồn Tham Khảo

Bài Viết Liên Quan